YiWordsYiWords

shuāngchóng

kép

tính từ tiếng Trung
双重 kép

Cụm từ thường dùng

双重shuāng chóng
kép đôi
双重shuāng chóng角色jué sè
vai kép

Câu ví dụ

zài公司gōng sīyǒu双重shuāng chóng角色jué sè
Anh ấy có vai trò kép trong công ty.
zhèshànményǒu双重shuāng chóng结构jié gòu隔音gé yīn
Cửa này có lớp kép để cách âm.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"kép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kép" trong tiếng Trung là 双重, đọc là shuāng chóng.
双重 nghĩa là gì?
双重 (shuāng chóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kép".
双重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 双重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 双重 như thế nào?
Ví dụ: 他在公司有双重角色。 (Anh ấy có vai trò kép trong công ty.); 这扇门有双重结构以隔音。 (Cửa này có lớp kép để cách âm.).

Muốn nhớ "双重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí