"tin nhắn riêng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tin nhắn riêng" trong tiếng Trung là 私信, đọc là sī xìn.
私信 nghĩa là gì?
私信 (sī xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tin nhắn riêng".
私信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 私信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 私信 như thế nào?
Ví dụ: 你私信我吧。 (Bạn ib cho mình nhé.); 我收到私信了。 (Tôi đã nhận được ib.).