YiWordsYiWords

Cùng cách viết:私信死心

xìn

tin nhắn riêng

danh từ tiếng Trung
私信 tin nhắn riêng

Cụm từ thường dùng

私信sī xìn
gửi ib
xìn
nhắn ib

Câu ví dụ

xìnba
Bạn ib cho mình nhé.
shōudàoxìnle
Tôi đã nhận được ib.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tin nhắn riêng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tin nhắn riêng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tin nhắn riêng" trong tiếng Trung là 私信, đọc là sī xìn.
私信 nghĩa là gì?
私信 (sī xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tin nhắn riêng".
私信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 私信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 私信 như thế nào?
Ví dụ: 你私信我吧。 (Bạn ib cho mình nhé.); 我收到私信了。 (Tôi đã nhận được ib.).

Muốn nhớ "私信" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí