"từ bỏ hy vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ bỏ hy vọng" trong tiếng Trung là 死心, đọc là sǐ xīn.
死心 nghĩa là gì?
死心 (sǐ xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ bỏ hy vọng".
死心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 死心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 死心 như thế nào?
Ví dụ: 多次失败后,他已经死心了。 (Sau nhiều lần thất bại, anh ấy đã từ bỏ hy vọng.); 她不想死心。 (Cô ấy không muốn từ bỏ hy vọng.).