YiWordsYiWords

Cùng cách viết:私信私信

xīn

từ bỏ hy vọng

động từ tiếng Trung
死心 từ bỏ hy vọng

Cụm từ thường dùng

chèxīn
hoàn toàn từ bỏ hy vọng
zhújiànxīn
dần dần từ bỏ hy vọng

Câu ví dụ

duōshībàihòujīngxīnle
Sau nhiều lần thất bại, anh ấy đã từ bỏ hy vọng.
xiǎngxīn
Cô ấy không muốn từ bỏ hy vọng.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"từ bỏ hy vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ bỏ hy vọng" trong tiếng Trung là 死心, đọc là sǐ xīn.
死心 nghĩa là gì?
死心 (sǐ xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ bỏ hy vọng".
死心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 死心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 死心 như thế nào?
Ví dụ: 多次失败后,他已经死心了。 (Sau nhiều lần thất bại, anh ấy đã từ bỏ hy vọng.); 她不想死心。 (Cô ấy không muốn từ bỏ hy vọng.).

Muốn nhớ "死心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí