YiWordsYiWords

jiāchē

xe riêng

danh từ tiếng Trung
私家车 xe riêng

Cụm từ thường dùng

mǎijiāchē
mua xe riêng
kāijiāchē
đi xe riêng

Câu ví dụ

yǒuliàngjiāchē
Anh ấy có một chiếc xe riêng.
hěnduōrénhuankāijiāchēérshìzuògōngjiāo
Nhiều người thích đi xe riêng hơn xe buýt.

Ô tô và thương hiệu

Câu hỏi thường gặp

"xe riêng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe riêng" trong tiếng Trung là 私家车, đọc là sī jiā chē.
私家车 nghĩa là gì?
私家车 (sī jiā chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe riêng".
私家车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 私家车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 私家车 như thế nào?
Ví dụ: 他有一辆私家车。 (Anh ấy có một chiếc xe riêng.); 很多人喜欢开私家车而不是坐公交。 (Nhiều người thích đi xe riêng hơn xe buýt.).

Muốn nhớ "私家车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí