"ngẫu nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngẫu nhiên" trong tiếng Trung là 随机, đọc là suí jī.
随机 nghĩa là gì?
随机 (suí jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngẫu nhiên".
随机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 随机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 随机 như thế nào?
Ví dụ: 结果是随机选的。 (Kết quả được chọn ngẫu nhiên.); 他们随机相遇。 (Họ gặp nhau một cách ngẫu nhiên.).