YiWordsYiWords

suí

ngẫu nhiên

tính từ tiếng Trung
随机 ngẫu nhiên

Cụm từ thường dùng

suíxuǎn
chọn ngẫu nhiên
随机suí jīshù
số ngẫu nhiên

Câu ví dụ

jiéguǒshìsuíxuǎnde
Kết quả được chọn ngẫu nhiên.
他们tā men随机suí jī相遇xiāng yù
Họ gặp nhau một cách ngẫu nhiên.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngẫu nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngẫu nhiên" trong tiếng Trung là 随机, đọc là suí jī.
随机 nghĩa là gì?
随机 (suí jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngẫu nhiên".
随机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 随机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 随机 như thế nào?
Ví dụ: 结果是随机选的。 (Kết quả được chọn ngẫu nhiên.); 他们随机相遇。 (Họ gặp nhau một cách ngẫu nhiên.).

Muốn nhớ "随机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí