YiWordsYiWords

Cùng cách viết:戈壁

nhà bên cạnh

danh từ tiếng Trung
隔壁 nhà bên cạnh

Cụm từ thường dùng

wán
sang nhà bên cạnh chơi
hěnchǎo
nhà bên cạnh ồn ào

Câu ví dụ

xīnbānláirénle
Nhà bên cạnh mới chuyển đến.
听到tīng dào隔壁gé bì传来chuán lái音乐yīn yuèshēng
Tôi nghe tiếng nhạc từ nhà bên cạnh.

Nhà ở và thuê nhà

Câu hỏi thường gặp

"nhà bên cạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà bên cạnh" trong tiếng Trung là 隔壁, đọc là gé bì.
隔壁 nghĩa là gì?
隔壁 (gé bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà bên cạnh".
隔壁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 隔壁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 隔壁 như thế nào?
Ví dụ: 隔壁新搬来人了。 (Nhà bên cạnh mới chuyển đến.); 我听到隔壁传来音乐声。 (Tôi nghe tiếng nhạc từ nhà bên cạnh.).

Muốn nhớ "隔壁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí