"nhà bên cạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà bên cạnh" trong tiếng Trung là 隔壁, đọc là gé bì.
隔壁 nghĩa là gì?
隔壁 (gé bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà bên cạnh".
隔壁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 隔壁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 隔壁 như thế nào?
Ví dụ: 隔壁新搬来人了。 (Nhà bên cạnh mới chuyển đến.); 我听到隔壁传来音乐声。 (Tôi nghe tiếng nhạc từ nhà bên cạnh.).