YiWordsYiWords

suíshēn

mang theo người

động từ tiếng Trung
随身 mang theo người

Cụm từ thường dùng

suíshēnxiédài
mang theo người mọi lúc
suíshēnpǐn
đồ vật mang theo người

Câu ví dụ

总是zǒng shì随身suí shēn带着dài zhe手机shǒu jī
Tôi luôn mang theo người điện thoại.
biéwànglesuíshēndàizhèngjiàn
Đừng quên mang theo người giấy tờ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mang theo người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mang theo người" trong tiếng Trung là 随身, đọc là suí shēn.
随身 nghĩa là gì?
随身 (suí shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mang theo người".
随身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 随身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 随身 như thế nào?
Ví dụ: 我总是随身带着手机。 (Tôi luôn mang theo người điện thoại.); 别忘了随身带证件。 (Đừng quên mang theo người giấy tờ.).

Muốn nhớ "随身" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí