"mang theo người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mang theo người" trong tiếng Trung là 随身, đọc là suí shēn.
随身 nghĩa là gì?
随身 (suí shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mang theo người".
随身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 随身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 随身 như thế nào?
Ví dụ: 我总是随身带着手机。 (Tôi luôn mang theo người điện thoại.); 别忘了随身带证件。 (Đừng quên mang theo người giấy tờ.).