YiWordsYiWords

qián

tiền đồ

danh từ tiếng Trung
前途 tiền đồ

Cụm từ thường dùng

yǒuqián
có tiền đồ
qiánguāngmíng
tiền đồ sáng lạn

Câu ví dụ

qián广guǎngkuò
Anh ấy có tiền đồ rộng mở.
选择xuǎn zéyǒu前途qián túde职业zhí yèhěn重要zhòng yào
Chọn nghề có tiền đồ rất quan trọng.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"tiền đồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền đồ" trong tiếng Trung là 前途, đọc là qián tú.
前途 nghĩa là gì?
前途 (qián tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền đồ".
前途 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前途 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前途 như thế nào?
Ví dụ: 他前途广阔。 (Anh ấy có tiền đồ rộng mở.); 选择有前途的职业很重要。 (Chọn nghề có tiền đồ rất quan trọng.).

Muốn nhớ "前途" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí