"đột phá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đột phá" trong tiếng Trung là 突破, đọc là tū pò.
突破 nghĩa là gì?
突破 (tū pò) trong tiếng Trung có nghĩa là "đột phá".
突破 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 突破 ngay trên trang này.
Đặt câu với 突破 như thế nào?
Ví dụ: 公司今年取得了重大突破。 (Công ty đã có đột phá lớn trong năm nay.); 他们正在寻找新的突破。 (Họ đang tìm kiếm một đột phá mới.).