YiWordsYiWords

đột phá

danh từ tiếng Trung
突破 đột phá

Cụm từ thường dùng

取得qǔ dé突破tū pò
đạt được đột phá
shù
đột phá công nghệ

Câu ví dụ

公司gōng sī今年jīn nián取得qǔ déle重大zhòng dà突破tū pò
Công ty đã có đột phá lớn trong năm nay.
他们tā men正在zhèng zài寻找xún zhǎo新的xīn de突破tū pò
Họ đang tìm kiếm một đột phá mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đột phá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đột phá" trong tiếng Trung là 突破, đọc là tū pò.
突破 nghĩa là gì?
突破 (tū pò) trong tiếng Trung có nghĩa là "đột phá".
突破 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 突破 ngay trên trang này.
Đặt câu với 突破 như thế nào?
Ví dụ: 公司今年取得了重大突破。 (Công ty đã có đột phá lớn trong năm nay.); 他们正在寻找新的突破。 (Họ đang tìm kiếm một đột phá mới.).

Muốn nhớ "突破" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí