"hẹp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hẹp" trong tiếng Trung là 窄, đọc là zhǎi.
窄 nghĩa là gì?
窄 (zhǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "hẹp".
窄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 窄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 窄 như thế nào?
Ví dụ: 这条路很窄。 (Con đường này rất hẹp.); 房间挺窄的。 (Căn phòng khá hẹp.).