YiWordsYiWords

kǒu

đột phá khẩu

danh từ tiếng Trung
突破口 đột phá khẩu

Cụm từ thường dùng

xúnzhǎokǒu
tìm đột phá khẩu
kāikǒu
mở đột phá khẩu

Câu ví dụ

menyàoxúnzhǎoxīndekǒu
Chúng ta cần tìm đột phá khẩu mới.
zhèshìxiàngkǒu
Đây là đột phá khẩu của dự án.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đột phá khẩu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đột phá khẩu" trong tiếng Trung là 突破口, đọc là tū pò kǒu.
突破口 nghĩa là gì?
突破口 (tū pò kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đột phá khẩu".
突破口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 突破口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 突破口 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要寻找新的突破口。 (Chúng ta cần tìm đột phá khẩu mới.); 这是项目的突破口。 (Đây là đột phá khẩu của dự án.).

Muốn nhớ "突破口" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí