YiWordsYiWords

Cùng cách viết:问题

wèn

vấn đề

tiếng Trung
问题 vấn đề

Câu ví dụ

我们有个大问题。
Chúng ta có một vấn đề lớn.
他们正在讨论这个问题。
Họ đang thảo luận về vấn đề này.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "vấn đề", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vấn đề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vấn đề" trong tiếng Trung là 问题, đọc là wèn tí.
问题 nghĩa là gì?
问题 (wèn tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "vấn đề".
问题 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 问题 ngay trên trang này.
Đặt câu với 问题 như thế nào?
Ví dụ: 我们有个大问题。 (Chúng ta có một vấn đề lớn.); 他们正在讨论这个问题。 (Họ đang thảo luận về vấn đề này.).

Muốn nhớ "问题" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí