YiWordsYiWords

Cùng cách viết:线

xián

rảnh

tính từ tiếng Trung
闲 rảnh

Cụm từ thường dùng

kòngxián
rảnh rỗi
xiánzhe
rảnh tay

Câu ví dụ

jīntiānhěnxián
Hôm nay tôi rảnh.
shénmeshíhòuxián
Khi nào bạn rảnh?

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"rảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rảnh" trong tiếng Trung là 闲, đọc là xián.
闲 nghĩa là gì?
闲 (xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "rảnh".
闲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闲 như thế nào?
Ví dụ: 我今天很闲。 (Hôm nay tôi rảnh.); 你什么时候闲? (Khi nào bạn rảnh?).

Muốn nhớ "闲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí