YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chuǎng

xông vào

động từ tiếng Trung
闯 xông vào

Cụm từ thường dùng

chuǎngjìnfángjiān
xông vào phòng
chōngjìn人群rén qún
xông vào đám đông

Câu ví dụ

méizhāojiùchuǎngjìnle
Anh ta xông vào nhà không báo trước.
警察jǐng cháchōng进去jìn qù抓捕zhuā bǔ罪犯zuì fàn
Cảnh sát xông vào bắt giữ tội phạm.

Đi bộ và chạy

Câu hỏi thường gặp

"xông vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xông vào" trong tiếng Trung là 闯, đọc là chuǎng.
闯 nghĩa là gì?
闯 (chuǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xông vào".
闯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闯 như thế nào?
Ví dụ: 他没打招呼就闯进了屋里。 (Anh ta xông vào nhà không báo trước.); 警察冲进去抓捕罪犯。 (Cảnh sát xông vào bắt giữ tội phạm.).

Muốn nhớ "闯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí