YiWordsYiWords

Cùng cách viết:我们我们

men

tụi

tiếng Trung
我们 tụi

Câu ví dụ

我们去玩吧。
Tụi mình đi chơi nhé.
他们学习很好。
Tụi nó học rất giỏi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tụi", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tụi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tụi" trong tiếng Trung là 我们, đọc là wǒ men.
我们 nghĩa là gì?
我们 (wǒ men) trong tiếng Trung có nghĩa là "tụi".
我们 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 我们 ngay trên trang này.
Đặt câu với 我们 như thế nào?
Ví dụ: 我们去玩吧。 (Tụi mình đi chơi nhé.); 他们学习很好。 (Tụi nó học rất giỏi.).

Muốn nhớ "我们" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí