YiWordsYiWords

ài

anh yêu em

cụm từ tiếng Trung
我爱你 anh yêu em

Cụm từ thường dùng

àihěnduō
anh yêu em nhiều
àidàoyǒngyuǎn
anh yêu em mãi mãi

Câu ví dụ

àifēichángduō
Anh yêu em rất nhiều.
每天měi tiāndōushuōài
Mỗi ngày anh đều nói anh yêu em.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"anh yêu em" trong tiếng Trung nói thế nào?
"anh yêu em" trong tiếng Trung là 我爱你, đọc là wǒ ài nǐ.
我爱你 nghĩa là gì?
我爱你 (wǒ ài nǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "anh yêu em".
我爱你 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 我爱你 ngay trên trang này.
Đặt câu với 我爱你 như thế nào?
Ví dụ: 我爱你非常多。 (Anh yêu em rất nhiều.); 每天我都说我爱你。 (Mỗi ngày anh đều nói anh yêu em.).

Muốn nhớ "我爱你" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí