YiWordsYiWords

Cùng cách viết:我们我们

men

chúng tôi

đại từ tiếng Trung
我们 chúng tôi

Cụm từ thường dùng

men
chúng tôi đi
menzuò
chúng tôi làm

Câu ví dụ

menshìxuéshēng
Chúng tôi là sinh viên.
menhuanchīfěn
Chúng tôi thích ăn phở.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "chúng tôi", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"chúng tôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chúng tôi" trong tiếng Trung là 我们, đọc là wǒ men.
我们 nghĩa là gì?
我们 (wǒ men) trong tiếng Trung có nghĩa là "chúng tôi".
我们 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 我们 ngay trên trang này.
Đặt câu với 我们 như thế nào?
Ví dụ: 我们是学生。 (Chúng tôi là sinh viên.); 我们喜欢吃粉。 (Chúng tôi thích ăn phở.).

Muốn nhớ "我们" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí