YiWordsYiWords

hēi

đen nhánh

tính từ tiếng Trung
乌黑 đen nhánh

Cụm từ thường dùng

乌黑wū hēide头发tóu fà
tóc đen nhánh
hēideyǎnjīng
mắt đen nhánh

Câu ví dụ

de头发tóu fà乌黑wū hēi发亮fā liàng
Tóc cô ấy đen nhánh.
hēideyǎnjīngkànláihěnměi
Đôi mắt đen nhánh nhìn rất đẹp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đen nhánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đen nhánh" trong tiếng Trung là 乌黑, đọc là wū hēi.
乌黑 nghĩa là gì?
乌黑 (wū hēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đen nhánh".
乌黑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乌黑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乌黑 như thế nào?
Ví dụ: 她的头发乌黑发亮。 (Tóc cô ấy đen nhánh.); 乌黑的眼睛看起来很美。 (Đôi mắt đen nhánh nhìn rất đẹp.).

Muốn nhớ "乌黑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí