"lạc quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lạc quan" trong tiếng Trung là 乐观, đọc là lè guān.
乐观 nghĩa là gì?
乐观 (lè guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "lạc quan".
乐观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乐观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乐观 như thế nào?
Ví dụ: 她很乐观。 (Cô ấy rất lạc quan.); 我们应该保持乐观态度。 (Chúng ta nên giữ thái độ lạc quan.).