YiWordsYiWords

guān

lạc quan

tính từ tiếng Trung
乐观 lạc quan

Cụm từ thường dùng

乐观lè guān性格xìng gé
tính cách lạc quan
乐观lè guān态度tài dù
thái độ lạc quan

Câu ví dụ

hěn乐观lè guān
Cô ấy rất lạc quan.
我们wǒ men应该yīng gāi保持bǎo chí乐观lè guān态度tài dù
Chúng ta nên giữ thái độ lạc quan.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"lạc quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lạc quan" trong tiếng Trung là 乐观, đọc là lè guān.
乐观 nghĩa là gì?
乐观 (lè guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "lạc quan".
乐观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乐观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乐观 như thế nào?
Ví dụ: 她很乐观。 (Cô ấy rất lạc quan.); 我们应该保持乐观态度。 (Chúng ta nên giữ thái độ lạc quan.).

Muốn nhớ "乐观" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí