YiWordsYiWords

chim quạ

danh từ tiếng Trung
乌鸦 chim quạ

Cụm từ thường dùng

qún
đàn chim quạ
jiàoshēng
tiếng chim quạ

Câu ví dụ

tíngzàishùzhīshàng
Chim quạ đậu trên cành cây.
dejiàoshēngzàitiánhuíxiǎng
Tiếng chim quạ vang vọng khắp cánh đồng.

Chim quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"chim quạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chim quạ" trong tiếng Trung là 乌鸦, đọc là wū yā.
乌鸦 nghĩa là gì?
乌鸦 (wū yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "chim quạ".
乌鸦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乌鸦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乌鸦 như thế nào?
Ví dụ: 乌鸦停在树枝上。 (Chim quạ đậu trên cành cây.); 乌鸦的叫声在田野回响。 (Tiếng chim quạ vang vọng khắp cánh đồng.).

Muốn nhớ "乌鸦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí