"bó tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bó tay" trong tiếng Trung là 无能为力, đọc là wú néng wéi lì.
无能为力 nghĩa là gì?
无能为力 (wú néng wéi lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bó tay".
无能为力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无能为力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无能为力 như thế nào?
Ví dụ: 我对这道题无能为力。 (Tôi bó tay với bài toán này.); 他对那种情况无能为力。 (Anh ấy bó tay trước tình huống đó.).