YiWordsYiWords

néngwéi

bó tay

động từ tiếng Trung
无能为力 bó tay

Cụm từ thường dùng

无能为力wú néng wéi lì认输rèn shū
bó tay chịu thua
完全wán quán无能为力wú néng wéi lì
hoàn toàn bó tay

Câu ví dụ

duìzhèdào无能为力wú néng wéi lì
Tôi bó tay với bài toán này.
duì那种nà zhǒng情况qíng kuàng无能为力wú néng wéi lì
Anh ấy bó tay trước tình huống đó.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bó tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bó tay" trong tiếng Trung là 无能为力, đọc là wú néng wéi lì.
无能为力 nghĩa là gì?
无能为力 (wú néng wéi lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bó tay".
无能为力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无能为力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无能为力 như thế nào?
Ví dụ: 我对这道题无能为力。 (Tôi bó tay với bài toán này.); 他对那种情况无能为力。 (Anh ấy bó tay trước tình huống đó.).

Muốn nhớ "无能为力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí