YiWordsYiWords

néng

bất lực

tính từ tiếng Trung
无能 bất lực

Cụm từ thường dùng

gǎndàonéng
cảm thấy bất lực
wánquánnéng
hoàn toàn bất lực

Câu ví dụ

duì这个zhè gè问题wèn tí感到gǎn dào无能为力wú néng wéi lì
Tôi cảm thấy bất lực trước vấn đề này.
zàibāngzhùpéngyǒushígǎndàonéng
Anh ấy bất lực khi giúp đỡ bạn.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"bất lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất lực" trong tiếng Trung là 无能, đọc là wú néng.
无能 nghĩa là gì?
无能 (wú néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất lực".
无能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无能 như thế nào?
Ví dụ: 我对这个问题感到无能为力。 (Tôi cảm thấy bất lực trước vấn đề này.); 他在帮助朋友时感到无能。 (Anh ấy bất lực khi giúp đỡ bạn.).

Muốn nhớ "无能" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí