YiWordsYiWords

liáo

chán

tính từ tiếng Trung
无聊 chán

Cụm từ thường dùng

hěnliáo
rất chán
liáojuàndài
chán nản

Câu ví dụ

觉得jué dehěn无聊wú liáo
Tôi cảm thấy rất chán.
zhèfèngōngzuòzhēnliáo
Công việc này thật chán.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"chán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chán" trong tiếng Trung là 无聊, đọc là wú liáo.
无聊 nghĩa là gì?
无聊 (wú liáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chán".
无聊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无聊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无聊 như thế nào?
Ví dụ: 我觉得很无聊。 (Tôi cảm thấy rất chán.); 这份工作真无聊。 (Công việc này thật chán.).

Muốn nhớ "无聊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí