"chán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chán" trong tiếng Trung là 无聊, đọc là wú liáo.
无聊 nghĩa là gì?
无聊 (wú liáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chán".
无聊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无聊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无聊 như thế nào?
Ví dụ: 我觉得很无聊。 (Tôi cảm thấy rất chán.); 这份工作真无聊。 (Công việc này thật chán.).