YiWordsYiWords

xīng

năm sao

tính từ tiếng Trung
五星级 năm sao

Cụm từ thường dùng

xīngjiǔdiàn
khách sạn năm sao
xīng
dịch vụ năm sao

Câu ví dụ

menzhùzàixīngjiǔdiàn
Chúng tôi ở khách sạn năm sao.
zhèjiācāntīnggōngxīng
Nhà hàng này phục vụ năm sao.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"năm sao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năm sao" trong tiếng Trung là 五星级, đọc là wǔ xīng jí.
五星级 nghĩa là gì?
五星级 (wǔ xīng jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "năm sao".
五星级 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 五星级 ngay trên trang này.
Đặt câu với 五星级 như thế nào?
Ví dụ: 我们住在五星级酒店。 (Chúng tôi ở khách sạn năm sao.); 这家餐厅提供五星级服务。 (Nhà hàng này phục vụ năm sao.).

Muốn nhớ "五星级" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí