YiWordsYiWords

yuè

tháng năm

danh từ tiếng Trung
五月 tháng năm

Cụm từ thường dùng

yángyuè
tháng năm dương lịch
nóngyuè
tháng năm âm lịch

Câu ví dụ

暑假shǔ jiàcóng五月wǔ yuè开始kāi shǐ
Kỳ nghỉ hè bắt đầu vào tháng năm.
yuèchángchángxià
Tháng năm trời thường mưa.

Mười hai tháng

Câu hỏi thường gặp

"tháng năm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng năm" trong tiếng Trung là 五月, đọc là wǔ yuè.
五月 nghĩa là gì?
五月 (wǔ yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng năm".
五月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 五月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 五月 như thế nào?
Ví dụ: 暑假从五月开始。 (Kỳ nghỉ hè bắt đầu vào tháng năm.); 五月常常下雨。 (Tháng năm trời thường mưa.).

Muốn nhớ "五月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí