YiWordsYiWords

kuàiqián

năm tệ

danh từ tiếng Trung
五块钱 năm tệ

Cụm từ thường dùng

kuàiqiánfèn
năm tệ một suất

Câu ví dụ

fànkuàiqián
Bữa trưa năm tệ.
gěikuàiqián
Tôi trả năm tệ cho anh.

Tiền tệ Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

"năm tệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năm tệ" trong tiếng Trung là 五块钱, đọc là wǔ kuài qián.
五块钱 nghĩa là gì?
五块钱 (wǔ kuài qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "năm tệ".
五块钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 五块钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 五块钱 như thế nào?
Ví dụ: 午饭五块钱。 (Bữa trưa năm tệ.); 我给你五块钱。 (Tôi trả năm tệ cho anh.).

Muốn nhớ "五块钱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí