YiWordsYiWords

西guā

dưa hấu

danh từ tiếng Trung
西瓜 dưa hấu

Cụm từ thường dùng

西guāzhī
nước ép dưa hấu
hóngxīn西guā
dưa hấu đỏ

Câu ví dụ

xiàtiānchī西guāhěnjiěshǔ
Dưa hấu rất mát vào mùa hè.
mǎile西guā
Tôi mua một quả dưa hấu lớn.

Gọi món trái cây

Câu hỏi thường gặp

"dưa hấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dưa hấu" trong tiếng Trung là 西瓜, đọc là xī guā.
西瓜 nghĩa là gì?
西瓜 (xī guā) trong tiếng Trung có nghĩa là "dưa hấu".
西瓜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 西瓜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 西瓜 như thế nào?
Ví dụ: 夏天吃西瓜很解暑。 (Dưa hấu rất mát vào mùa hè.); 我买了一个大西瓜。 (Tôi mua một quả dưa hấu lớn.).

Muốn nhớ "西瓜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí