"shopee" trong tiếng Trung nói thế nào?
"shopee" trong tiếng Trung là 虾皮, đọc là xiā pí.
虾皮 nghĩa là gì?
虾皮 (xiā pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "shopee".
虾皮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虾皮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虾皮 như thế nào?
Ví dụ: 我经常在虾皮购物。 (Tôi thường mua hàng trên shopee.); 虾皮有很多优惠。 (Shopee có nhiều khuyến mãi.).