YiWordsYiWords

xiā

shopee

danh từ tiếng Trung
虾皮 shopee

Cụm từ thường dùng

zàixiāgòu
mua hàng trên shopee
虾皮xiā pí应用yìng yòng
ứng dụng shopee

Câu ví dụ

jīngchángzàixiāgòu
Tôi thường mua hàng trên shopee.
xiāyǒuhěnduōyōuhuì
Shopee có nhiều khuyến mãi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"shopee" trong tiếng Trung nói thế nào?
"shopee" trong tiếng Trung là 虾皮, đọc là xiā pí.
虾皮 nghĩa là gì?
虾皮 (xiā pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "shopee".
虾皮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虾皮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虾皮 như thế nào?
Ví dụ: 我经常在虾皮购物。 (Tôi thường mua hàng trên shopee.); 虾皮有很多优惠。 (Shopee có nhiều khuyến mãi.).

Muốn nhớ "虾皮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí