YiWordsYiWords

Cùng cách viết:文字

wén

muỗi

danh từ tiếng Trung
蚊子 muỗi

Cụm từ thường dùng

wéndīngyǎo
muỗi đốt
mièwén
diệt muỗi

Câu ví dụ

xiàtiānwénhěnduō
Muỗi rất nhiều vào mùa hè.
bèiwényǎole
Tôi bị muỗi đốt.

Côn trùng quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"muỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"muỗi" trong tiếng Trung là 蚊子, đọc là wén zǐ.
蚊子 nghĩa là gì?
蚊子 (wén zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "muỗi".
蚊子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蚊子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蚊子 như thế nào?
Ví dụ: 夏天蚊子很多。 (Muỗi rất nhiều vào mùa hè.); 我被蚊子咬了。 (Tôi bị muỗi đốt.).

Muốn nhớ "蚊子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí