"muỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"muỗi" trong tiếng Trung là 蚊子, đọc là wén zǐ.
蚊子 nghĩa là gì?
蚊子 (wén zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "muỗi".
蚊子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蚊子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蚊子 như thế nào?
Ví dụ: 夏天蚊子很多。 (Muỗi rất nhiều vào mùa hè.); 我被蚊子咬了。 (Tôi bị muỗi đốt.).