YiWordsYiWords

kiến

danh từ tiếng Trung
蚂蚁 kiến

Cụm từ thường dùng

cháo
tổ kiến
gōng
kiến thợ

Câu ví dụ

zhuōzishàngyǒuhěnduō
Có nhiều kiến trên bàn.
hěnqínláo
Kiến rất chăm chỉ.

Côn trùng quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"kiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiến" trong tiếng Trung là 蚂蚁, đọc là mǎ yǐ.
蚂蚁 nghĩa là gì?
蚂蚁 (mǎ yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiến".
蚂蚁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蚂蚁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蚂蚁 như thế nào?
Ví dụ: 桌子上有很多蚂蚁。 (Có nhiều kiến trên bàn.); 蚂蚁很勤劳。 (Kiến rất chăm chỉ.).

Muốn nhớ "蚂蚁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí