YiWordsYiWords

xiǎobǎo

My Little Pony

danh từ tiếng Trung
小马宝莉 My Little Pony

Cụm từ thường dùng

kànxiǎobǎo
xem My Little Pony
xiǎobǎojué
nhân vật trong My Little Pony

Câu ví dụ

mèimeihěnhuanxiǎobǎo
Em gái tôi rất thích My Little Pony.
xiǎobǎoyǒuhěnduōhǎotīngde
My Little Pony có nhiều bài hát hay.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"My Little Pony" trong tiếng Trung nói thế nào?
"My Little Pony" trong tiếng Trung là 小马宝莉, đọc là xiǎo mǎ bǎo lì.
小马宝莉 nghĩa là gì?
小马宝莉 (xiǎo mǎ bǎo lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "My Little Pony".
小马宝莉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小马宝莉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小马宝莉 như thế nào?
Ví dụ: 我妹妹很喜欢小马宝莉。 (Em gái tôi rất thích My Little Pony.); 小马宝莉有很多好听的歌曲。 (My Little Pony có nhiều bài hát hay.).

Muốn nhớ "小马宝莉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí