"nai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nai" trong tiếng Trung là 小鹿, đọc là xiǎo lù.
小鹿 nghĩa là gì?
小鹿 (xiǎo lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nai".
小鹿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小鹿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小鹿 như thế nào?
Ví dụ: 小鹿在森林里吃草。 (Nai đang ăn cỏ trong rừng.); 我看到一只小鹿。 (Tôi thấy một con nai con.).