YiWordsYiWords

Cùng cách viết:小鹿

xiǎo

đường nhỏ

danh từ tiếng Trung
小路 đường nhỏ

Cụm từ thường dùng

zǒuxiǎo
đi đường nhỏ
弯曲wān qūde小路xiǎo lù
đường nhỏ quanh co

Câu ví dụ

我们wǒ men沿着yán zhe小路xiǎo lùjìncūn
Chúng tôi đi theo đường nhỏ vào làng.
zhètiáoxiǎohěnānjìng
Đường nhỏ này rất yên tĩnh.

Lộ trình di chuyển thành phố

Câu hỏi thường gặp

"đường nhỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường nhỏ" trong tiếng Trung là 小路, đọc là xiǎo lù.
小路 nghĩa là gì?
小路 (xiǎo lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường nhỏ".
小路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小路 như thế nào?
Ví dụ: 我们沿着小路进村。 (Chúng tôi đi theo đường nhỏ vào làng.); 这条小路很安静。 (Đường nhỏ này rất yên tĩnh.).

Muốn nhớ "小路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí