"xiaomi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xiaomi" trong tiếng Trung là 小米, đọc là xiǎo mǐ.
小米 nghĩa là gì?
小米 (xiǎo mǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xiaomi".
小米 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小米 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小米 như thế nào?
Ví dụ: 我正在用小米手机。 (Tôi đang dùng điện thoại xiaomi.); 小米有很多智能产品。 (Xiaomi có nhiều sản phẩm thông minh.).