YiWordsYiWords

xiǎo

xiaomi

danh từ tiếng Trung
小米 xiaomi

Cụm từ thường dùng

xiǎoshǒu
điện thoại xiaomi
xiǎodiànshì
tivi xiaomi

Câu ví dụ

正在zhèng zàiyòng小米xiǎo mǐ手机shǒu jī
Tôi đang dùng điện thoại xiaomi.
xiǎoyǒuhěnduōzhìnéngchǎnpǐn
Xiaomi có nhiều sản phẩm thông minh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xiaomi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xiaomi" trong tiếng Trung là 小米, đọc là xiǎo mǐ.
小米 nghĩa là gì?
小米 (xiǎo mǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xiaomi".
小米 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小米 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小米 như thế nào?
Ví dụ: 我正在用小米手机。 (Tôi đang dùng điện thoại xiaomi.); 小米有很多智能产品。 (Xiaomi có nhiều sản phẩm thông minh.).

Muốn nhớ "小米" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí