YiWordsYiWords

xiǎohóngshū

xiaohongshu

danh từ tiếng Trung
小红书 xiaohongshu

Cụm từ thường dùng

xiǎohóngshūzhànghào
tài khoản Xiaohongshu
xiǎohóngshū
bài đăng trên Xiaohongshu

Câu ví dụ

jīngchángzàixiǎohóngshūshàngkànhuàzhuāngpǐnpíng
Tôi thường xem review mỹ phẩm trên Xiaohongshu.
hěnduōniánqīngrényòngxiǎohóngshūfēnxiǎngyóujīngyàn
Nhiều người trẻ dùng Xiaohongshu để chia sẻ kinh nghiệm du lịch.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"xiaohongshu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xiaohongshu" trong tiếng Trung là 小红书, đọc là xiǎo hóng shū.
小红书 nghĩa là gì?
小红书 (xiǎo hóng shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "xiaohongshu".
小红书 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小红书 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小红书 như thế nào?
Ví dụ: 我经常在小红书上看化妆品测评。 (Tôi thường xem review mỹ phẩm trên Xiaohongshu.); 很多年轻人用小红书分享旅游经验。 (Nhiều người trẻ dùng Xiaohongshu để chia sẻ kinh nghiệm du lịch.).

Muốn nhớ "小红书" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí