YiWordsYiWords

Cùng cách viết:小卒

xiǎo

nhóm nhỏ

danh từ tiếng Trung
小组 nhóm nhỏ

Cụm từ thường dùng

xuéxiǎo
nhóm nhỏ học tập
tǎolùnxiǎo
nhóm nhỏ thảo luận

Câu ví dụ

menfēnxiǎogōngzuò
Chúng tôi làm việc theo nhóm nhỏ.
zhègexiǎohěntuánjié
Nhóm nhỏ này rất đoàn kết.

Sinh hoạt trường học

Câu hỏi thường gặp

"nhóm nhỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhóm nhỏ" trong tiếng Trung là 小组, đọc là xiǎo zǔ.
小组 nghĩa là gì?
小组 (xiǎo zǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhóm nhỏ".
小组 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小组 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小组 như thế nào?
Ví dụ: 我们分小组工作。 (Chúng tôi làm việc theo nhóm nhỏ.); 这个小组很团结。 (Nhóm nhỏ này rất đoàn kết.).

Muốn nhớ "小组" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí