YiWordsYiWords

shùnchàng

suôn sẻ

tính từ tiếng Trung
顺畅 suôn sẻ

Cụm từ thường dùng

gōngzuòshùnchàng
công việc suôn sẻ
qièshùnchàng
mọi việc suôn sẻ

Câu ví dụ

qièjìnzhǎnshùnchàng
Mọi chuyện diễn ra suôn sẻ.
希望xī wàng假期jià qī顺畅shùn chàng
Hy vọng kỳ nghỉ sẽ suôn sẻ.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"suôn sẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suôn sẻ" trong tiếng Trung là 顺畅, đọc là shùn chàng.
顺畅 nghĩa là gì?
顺畅 (shùn chàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "suôn sẻ".
顺畅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顺畅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顺畅 như thế nào?
Ví dụ: 一切进展顺畅。 (Mọi chuyện diễn ra suôn sẻ.); 希望假期顺畅。 (Hy vọng kỳ nghỉ sẽ suôn sẻ.).

Muốn nhớ "顺畅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí