YiWordsYiWords

xuézhā

học kém

danh từ tiếng Trung
学渣 học kém

Cụm từ thường dùng

bèichēngwéixuézhā
bị gọi là học kém
shùxuéxuézhā
học kém môn toán

Câu ví dụ

zǒngshìbèijiàoxuézhā
Tôi luôn bị gọi là học kém.
suīránshìxuézhādànháishì
Dù học kém nhưng tôi vẫn cố gắng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"học kém" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học kém" trong tiếng Trung là 学渣, đọc là xué zhā.
学渣 nghĩa là gì?
学渣 (xué zhā) trong tiếng Trung có nghĩa là "học kém".
学渣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学渣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学渣 như thế nào?
Ví dụ: 我总是被叫学渣。 (Tôi luôn bị gọi là học kém.); 虽然是学渣,但我还是努力。 (Dù học kém nhưng tôi vẫn cố gắng.).

Muốn nhớ "学渣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí