"môn học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"môn học" trong tiếng Trung là 学科, đọc là xué kē.
学科 nghĩa là gì?
学科 (xué kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "môn học".
学科 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学科 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学科 như thế nào?
Ví dụ: 数学是我最喜欢的学科。 (Toán là môn học tôi thích nhất.); 你选了多少门学科? (Bạn đã đăng ký bao nhiêu môn học?).