YiWordsYiWords

Cùng cách viết:学校

xuéxiào

trường học

danh từ tiếng Trung
学校 trường học

Cụm từ thường dùng

zhōngxuéxuéxiào
trường học phổ thông
xiǎoxuéxuéxiào
trường học tiểu học

Câu ví dụ

měitiānxuéxiào
Tôi đi trường học mỗi ngày.
zhèsuǒxuéxiàohěn
Trường học này rất lớn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "trường học", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Sinh hoạt trường học

Câu hỏi thường gặp

"trường học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trường học" trong tiếng Trung là 学校, đọc là xué xiào.
学校 nghĩa là gì?
学校 (xué xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "trường học".
学校 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学校 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学校 như thế nào?
Ví dụ: 我每天去学校。 (Tôi đi trường học mỗi ngày.); 这所学校很大。 (Trường học này rất lớn.).

Muốn nhớ "学校" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí