YiWordsYiWords

Cùng cách viết:宴会

yànhuì

tiệc

tiếng Trung
宴会 tiệc

Câu ví dụ

今晚我要去参加宴会。
Tối nay tôi đi dự tiệc.
他们举办生日宴会。
Họ tổ chức tiệc sinh nhật.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tiệc", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiệc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiệc" trong tiếng Trung là 宴会, đọc là yàn huì.
宴会 nghĩa là gì?
宴会 (yàn huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiệc".
宴会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宴会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宴会 như thế nào?
Ví dụ: 今晚我要去参加宴会。 (Tối nay tôi đi dự tiệc.); 他们举办生日宴会。 (Họ tổ chức tiệc sinh nhật.).

Muốn nhớ "宴会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí