"sâu bọ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sâu bọ" trong tiếng Trung là 害虫, đọc là hài chóng.
害虫 nghĩa là gì?
害虫 (hài chóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sâu bọ".
害虫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 害虫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 害虫 như thế nào?
Ví dụ: 农民正在田里消灭害虫。 (Nông dân đang diệt sâu bọ trên đồng.); 害虫破坏庄稼。 (Sâu bọ phá hoại mùa màng.).