YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiā

nhà

danh từ tiếng Trung
家 nhà

Cụm từ thường dùng

zàijiā
ở nhà
jiā
nhà cửa

Câu ví dụ

huíjiāle
Tôi về nhà rồi.
jiāzài
Nhà bạn ở đâu?

Thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà" trong tiếng Trung là 家, đọc là jiā.
家 nghĩa là gì?
家 (jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà".
家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家 như thế nào?
Ví dụ: 我回家了。 (Tôi về nhà rồi.); 你家在哪里? (Nhà bạn ở đâu?).

Muốn nhớ "家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí