"ưu đãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ưu đãi" trong tiếng Trung là 优惠, đọc là yōu huì.
优惠 nghĩa là gì?
优惠 (yōu huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ưu đãi".
优惠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 优惠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 优惠 như thế nào?
Ví dụ: 商店有很多优惠。 (Cửa hàng đang có nhiều ưu đãi.); 学生享受票价优惠。 (Sinh viên được hưởng ưu đãi về giá vé.).