YiWordsYiWords

yōuhuì

ưu đãi

danh từ tiếng Trung
优惠 ưu đãi

Cụm từ thường dùng

yōuhuìzhèng
chính sách ưu đãi
yōuhuì
ưu đãi khách hàng

Câu ví dụ

shāngdiànyǒuhěnduōyōuhuì
Cửa hàng đang có nhiều ưu đãi.
xuéshēngxiǎngshòupiàojiàyōuhuì
Sinh viên được hưởng ưu đãi về giá vé.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ưu đãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ưu đãi" trong tiếng Trung là 优惠, đọc là yōu huì.
优惠 nghĩa là gì?
优惠 (yōu huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ưu đãi".
优惠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 优惠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 优惠 như thế nào?
Ví dụ: 商店有很多优惠。 (Cửa hàng đang có nhiều ưu đãi.); 学生享受票价优惠。 (Sinh viên được hưởng ưu đãi về giá vé.).

Muốn nhớ "优惠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí