"ưu thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ưu thế" trong tiếng Trung là 优势, đọc là yōu shì.
优势 nghĩa là gì?
优势 (yōu shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ưu thế".
优势 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 优势 ngay trên trang này.
Đặt câu với 优势 như thế nào?
Ví dụ: 我们在价格上有优势。 (Chúng ta có ưu thế về giá cả.); 对方队伍更有优势。 (Đội bạn có ưu thế hơn.).