YiWordsYiWords

Cùng cách viết:有时有事

yōushì

ưu thế

danh từ tiếng Trung
优势 ưu thế

Cụm từ thường dùng

yǒuyōushì
có ưu thế
jìngzhēngyōushì
ưu thế cạnh tranh

Câu ví dụ

menzàijiàshàngyǒuyōushì
Chúng ta có ưu thế về giá cả.
对方duì fāng队伍duì wǔgèngyǒu优势yōu shì
Đội bạn có ưu thế hơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ưu thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ưu thế" trong tiếng Trung là 优势, đọc là yōu shì.
优势 nghĩa là gì?
优势 (yōu shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ưu thế".
优势 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 优势 ngay trên trang này.
Đặt câu với 优势 như thế nào?
Ví dụ: 我们在价格上有优势。 (Chúng ta có ưu thế về giá cả.); 对方队伍更有优势。 (Đội bạn có ưu thế hơn.).

Muốn nhớ "优势" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí