YiWordsYiWords

yōudiǎn

ưu điểm

danh từ tiếng Trung
优点 ưu điểm

Cụm từ thường dùng

chūyōudiǎn
ưu điểm nổi bật
xiǎnzhùyōudiǎn
ưu điểm vượt trội

Câu ví dụ

zhègechǎnpǐnyǒuhěnduōyōudiǎn
Sản phẩm này có nhiều ưu điểm.
deyōudiǎnshìqínfèn
Ưu điểm của cô ấy là chăm chỉ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ưu điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ưu điểm" trong tiếng Trung là 优点, đọc là yōu diǎn.
优点 nghĩa là gì?
优点 (yōu diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ưu điểm".
优点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 优点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 优点 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品有很多优点。 (Sản phẩm này có nhiều ưu điểm.); 她的优点是勤奋。 (Ưu điểm của cô ấy là chăm chỉ.).

Muốn nhớ "优点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí