YiWordsYiWords

shuǐ

nước mưa

danh từ tiếng Trung
雨水 nước mưa

Cụm từ thường dùng

jiēshuǐ
hứng nước mưa
干净gān jìngde雨水yǔ shuǐ
nước mưa sạch

Câu ví dụ

yòngshuǐjiāohuā
Tôi dùng nước mưa để tưới cây.
shuǐnéngma
Nước mưa có thể uống được không?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nước mưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước mưa" trong tiếng Trung là 雨水, đọc là yǔ shuǐ.
雨水 nghĩa là gì?
雨水 (yǔ shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước mưa".
雨水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雨水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雨水 như thế nào?
Ví dụ: 我用雨水浇花。 (Tôi dùng nước mưa để tưới cây.); 雨水能喝吗? (Nước mưa có thể uống được không?).

Muốn nhớ "雨水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí