"rời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rời" trong tiếng Trung là 離, đọc là lí.
離 nghĩa là gì?
離 (lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "rời".
離 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 離 ngay trên trang này.
Đặt câu với 離 như thế nào?
Ví dụ: 我得离开这个城市。 (Tôi phải rời thành phố này.); 他已经离开公司了。 (Anh ấy đã rời công ty.).