YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

rời

động từ tiếng Trung
離 rời

Cụm từ thường dùng

kāi
rời khỏi
yuǎn
rời xa

Câu ví dụ

děi离开lí kāi这个zhè gè城市chéng shì
Tôi phải rời thành phố này.
jīngkāigōngle
Anh ấy đã rời công ty.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"rời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rời" trong tiếng Trung là 離, đọc là lí.
離 nghĩa là gì?
離 (lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "rời".
離 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 離 ngay trên trang này.
Đặt câu với 離 như thế nào?
Ví dụ: 我得离开这个城市。 (Tôi phải rời thành phố này.); 他已经离开公司了。 (Anh ấy đã rời công ty.).

Muốn nhớ "離" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí