YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

mưa

danh từ tiếng Trung
雨 mưa

Cụm từ thường dùng

mưa to
máomáo
mưa phùn

Câu ví dụ

jīntiānxià
Hôm nay trời mưa.
xiàshíwàngdàisǎnle
Tôi quên mang ô khi trời mưa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mưa" trong tiếng Trung là 雨, đọc là yǔ.
雨 nghĩa là gì?
雨 (yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mưa".
雨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雨 như thế nào?
Ví dụ: 今天下雨。 (Hôm nay trời mưa.); 下雨时我忘带伞了。 (Tôi quên mang ô khi trời mưa.).

Muốn nhớ "雨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí