"nguyên tố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên tố" trong tiếng Trung là 元素, đọc là yuán sù.
元素 nghĩa là gì?
元素 (yuán sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên tố".
元素 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 元素 ngay trên trang này.
Đặt câu với 元素 như thế nào?
Ví dụ: 氧气是一种重要的元素。 (Oxy là một nguyên tố quan trọng.); 这个故事缺少幽默元素。 (Câu chuyện này thiếu nguyên tố hài hước.).