YiWordsYiWords

yuán

nguyên tố

danh từ tiếng Trung
元素 nguyên tố

Cụm từ thường dùng

huàxuéyuán
nguyên tố hóa học
wēiliángyuán
nguyên tố vi lượng

Câu ví dụ

氧气yǎng qìshì一种yī zhǒng重要的zhòng yào de元素yuán sù
Oxy là một nguyên tố quan trọng.
这个zhè gè故事gù shì缺少quē shǎo幽默yōu mò元素yuán sù
Câu chuyện này thiếu nguyên tố hài hước.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nguyên tố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên tố" trong tiếng Trung là 元素, đọc là yuán sù.
元素 nghĩa là gì?
元素 (yuán sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên tố".
元素 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 元素 ngay trên trang này.
Đặt câu với 元素 như thế nào?
Ví dụ: 氧气是一种重要的元素。 (Oxy là một nguyên tố quan trọng.); 这个故事缺少幽默元素。 (Câu chuyện này thiếu nguyên tố hài hước.).

Muốn nhớ "元素" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí